Cắt bỏ vú là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan
Cắt bỏ vú là phẫu thuật loại bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến vú nhằm điều trị hoặc phòng ngừa ung thư vú và các bệnh lý nghiêm trọng khác. Phẫu thuật này giúp giảm nguy cơ tái phát, kiểm soát bệnh lý và có thể kết hợp tái tạo vú để cải thiện thẩm mỹ và tâm lý bệnh nhân.
Định nghĩa cắt bỏ vú
Cắt bỏ vú (Mastectomy) là phẫu thuật loại bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến vú nhằm điều trị hoặc phòng ngừa ung thư vú và các bệnh lý nghiêm trọng khác. Đây là phương pháp điều trị chính cho bệnh nhân ung thư vú giai đoạn sớm hoặc tiến triển, đặc biệt khi các phương pháp bảo tồn vú không phù hợp.
Cắt bỏ vú có thể được thực hiện nhằm loại bỏ hoàn toàn khối u, giảm nguy cơ tái phát, hoặc trong các trường hợp có nguy cơ cao do yếu tố di truyền như đột biến BRCA1 và BRCA2. Quyết định tiến hành cắt bỏ vú dựa trên đánh giá lâm sàng, hình ảnh học và tư vấn chuyên môn.
Phẫu thuật cắt bỏ vú không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tác động đến tâm lý và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Do đó, việc lựa chọn loại phẫu thuật và chuẩn bị tâm lý trước mổ là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và phục hồi sau phẫu thuật.
American Cancer Society – Surgery for Breast CancerLịch sử phát triển
Phẫu thuật cắt bỏ vú được ghi nhận từ thế kỷ 19 với kỹ thuật Halsted radical mastectomy, loại bỏ toàn bộ vú, cơ ngực và hạch nách. Đây là phương pháp triệt căn đầu tiên nhằm ngăn ngừa di căn và tăng tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân ung thư vú.
Trong những thập kỷ gần đây, các kỹ thuật phẫu thuật bảo tồn vú, cắt bỏ một phần vú hoặc tái tạo vú đã phát triển, giảm tác động tâm lý và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Những tiến bộ này dựa trên nghiên cứu lâm sàng, hình ảnh y học và liệu pháp hỗ trợ như hóa trị và xạ trị.
Ngày nay, phẫu thuật cắt bỏ vú kết hợp với các phương pháp bảo tồn hoặc tái tạo được coi là tiêu chuẩn trong điều trị ung thư vú, giúp cân bằng giữa hiệu quả điều trị và yếu tố thẩm mỹ.
Chỉ định cắt bỏ vú
Cắt bỏ vú được chỉ định trong nhiều trường hợp, bao gồm ung thư vú giai đoạn sớm hoặc tiến triển, tái phát sau phẫu thuật bảo tồn, nguy cơ ung thư cao do di truyền, hoặc các bệnh lý nghiêm trọng khác của vú. Quyết định chỉ định dựa trên đánh giá lâm sàng, hình ảnh học và hội chẩn chuyên môn.
- Ung thư vú xâm lấn hoặc giai đoạn sớm không thể bảo tồn vú
- Tái phát sau phẫu thuật bảo tồn vú
- Nguy cơ ung thư cao do đột biến BRCA1, BRCA2 hoặc tiền sử gia đình
- Bệnh lý nghiêm trọng khác của vú như viêm tuyến vú mạn tính hoặc u tuyến tái phát nhiều lần
Bên cạnh đó, cắt bỏ vú dự phòng cũng được xem xét cho những người có nguy cơ cao nhưng chưa phát hiện ung thư, nhằm giảm khả năng mắc bệnh trong tương lai.
Các loại cắt bỏ vú
Có nhiều kỹ thuật cắt bỏ vú, tùy theo mức độ loại bỏ mô vú và yêu cầu điều trị:
- Cắt bỏ toàn bộ vú (Total mastectomy): loại bỏ toàn bộ tuyến vú, không bao gồm cơ ngực.
- Cắt bỏ triệt căn cổ điển (Radical mastectomy): loại bỏ toàn bộ vú, cơ ngực và hạch nách, dùng cho ung thư xâm lấn rộng.
- Cắt bỏ triệt căn sửa đổi (Modified radical mastectomy): loại bỏ toàn bộ vú và hạch nách, giữ cơ ngực, phổ biến trong điều trị ung thư xâm lấn.
- Cắt bỏ một phần vú (Partial mastectomy / Lumpectomy): loại bỏ khối u và một phần mô xung quanh, nhằm bảo tồn vú.
- Cắt bỏ dự phòng (Prophylactic mastectomy): loại bỏ một hoặc cả hai vú nhằm giảm nguy cơ ung thư ở người có nguy cơ cao.
Bảng dưới đây tổng hợp các loại cắt bỏ vú và phạm vi mô bị loại bỏ:
| Loại phẫu thuật | Phạm vi loại bỏ | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Total mastectomy | Toàn bộ tuyến vú | Ung thư giai đoạn sớm, không xâm lấn cơ |
| Radical mastectomy | Toàn bộ vú, cơ ngực, hạch nách | Ung thư xâm lấn, nguy cơ di căn cao |
| Modified radical mastectomy | Toàn bộ vú, hạch nách, giữ cơ ngực | Điều trị ung thư xâm lấn |
| Partial mastectomy / Lumpectomy | Khối u + mô xung quanh | Ung thư giai đoạn sớm, bảo tồn vú |
| Prophylactic mastectomy | Một hoặc cả hai vú | Nguy cơ ung thư cao |
Quy trình phẫu thuật
Quy trình phẫu thuật cắt bỏ vú được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa ung bướu hoặc phẫu thuật tổng quát có kinh nghiệm. Trước khi phẫu thuật, bệnh nhân được đánh giá sức khỏe toàn diện, làm các xét nghiệm máu, hình ảnh học và tư vấn về loại phẫu thuật phù hợp với giai đoạn và vị trí khối u.
Trong quá trình phẫu thuật, bệnh nhân được gây mê toàn thân. Bác sĩ loại bỏ mô vú theo kỹ thuật đã lựa chọn, đồng thời kiểm tra và loại bỏ hạch nách nếu cần thiết để đánh giá sự lan tràn của ung thư. Phẫu thuật được thực hiện trong môi trường vô trùng nghiêm ngặt để hạn chế nguy cơ nhiễm trùng.
Sau phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi trong phòng hồi sức để đảm bảo chức năng tim mạch, hô hấp ổn định và kiểm soát đau. Thời gian nằm viện thường từ vài ngày đến một tuần tùy mức độ phức tạp và loại phẫu thuật.
Biến chứng và hậu phẫu
Như bất kỳ phẫu thuật lớn nào, cắt bỏ vú có thể gây ra các biến chứng, bao gồm đau, sưng, tụ dịch hoặc máu tụ, nhiễm trùng vết mổ và hạn chế vận động vai. Các biến chứng nghiêm trọng hơn có thể bao gồm tổn thương dây thần kinh, phù nề vùng tay và tê liệt cảm giác da.
Hậu phẫu lâu dài có thể gây ra thay đổi về thẩm mỹ, cảm giác mất tự tin và tác động tâm lý. Vì vậy, việc chăm sóc hậu phẫu bao gồm vật lý trị liệu, kiểm soát đau, chăm sóc vết mổ và hỗ trợ tâm lý là rất quan trọng để bệnh nhân phục hồi tốt.
- Đau và sưng vết mổ
- Tụ dịch hoặc máu tụ
- Nhiễm trùng
- Hạn chế vận động vai và tay
- Tổn thương dây thần kinh và tê liệt cảm giác
- Phù nề vùng tay (lymphedema)
Tái tạo vú sau phẫu thuật
Tái tạo vú là lựa chọn quan trọng giúp cải thiện thẩm mỹ và tâm lý bệnh nhân sau cắt bỏ vú. Có thể thực hiện tái tạo ngay sau phẫu thuật hoặc sau một thời gian, tùy tình trạng sức khỏe và phác đồ điều trị ung thư.
Các phương pháp tái tạo bao gồm sử dụng cấy ghép silicon hoặc túi nước biển, chuyển vạt cơ hoặc mô từ các vị trí khác trên cơ thể. Quyết định phương pháp tái tạo phụ thuộc vào kích thước cơ thể, chất lượng mô còn lại, mức độ xạ trị và mong muốn của bệnh nhân.
Việc kết hợp tái tạo vú với các phương pháp điều trị khác như hóa trị hoặc xạ trị cần được bác sĩ chuyên môn cân nhắc để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
Ứng dụng dự phòng
Cắt bỏ vú dự phòng (Prophylactic mastectomy) là phẫu thuật loại bỏ một hoặc cả hai vú nhằm giảm nguy cơ mắc ung thư vú ở những người có nguy cơ cao. Đây là lựa chọn cho bệnh nhân mang đột biến gen BRCA1, BRCA2 hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư vú.
Phẫu thuật dự phòng giúp giảm nguy cơ ung thư vú lên đến 90% nhưng không loại trừ hoàn toàn khả năng mắc bệnh. Quyết định thực hiện cắt bỏ dự phòng cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích phòng ngừa, tác động tâm lý và rủi ro phẫu thuật.
Tài liệu tham khảo
- American Cancer Society. Surgery for Breast Cancer. https://www.cancer.org/cancer/breast-cancer/treatment/surgery-for-breast-cancer.html
- National Cancer Institute. Mastectomy. https://www.cancer.gov/about-cancer/treatment/types/surgery/breast-mastectomy
- Fisher, B., Anderson, S., Redmond, C.K., et al. Twenty-year follow-up of a randomized trial comparing total mastectomy, lumpectomy, and lumpectomy plus irradiation. N Engl J Med. 2002;347:1233–1241.
- Clough, K.B., Surgery of the breast: Principles and Art, 2nd Edition, Springer, 2015.
- Frey, J., Breast Reconstruction After Mastectomy. Plast Reconstr Surg. 2019;143(3):774–785.
- Morrow, M., et al. Surgical Options for Women With Breast Cancer. N Engl J Med. 2017;376:1169–1179.
Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề cắt bỏ vú:
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 10
